india civilian

/'indjənsi'viljən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ấn Độ (trước độc lập): Từ này dùng để chỉ một công chức người Ấn Độ phục vụ trong bộ máy hành chính dân sự của chính quyền thực dân Anh tại Ấn Độ trước khi nước này giành được độc lập vào năm 1947.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My great-grandfather was an india civilian, working in the revenue department. (Cụ của tôi từng một công chức Ấn trong bộ máy chính quyền Anh, làm việcsở thuế vụ.)
    • The memoirs of a retired india civilian provide insight into colonial administration. (Hồi của một công chức Ấn đã nghỉ hưu cung cấp cái nhìn sâu sắc về bộ máy hành chính thuộc địa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The India Civil Service": Dịch vụ Dân sự Ấn Độ (ICS) - tên gọi chính thức của tổ chức hành chính cao cấp này.
    • He aspired to join the prestigious India Civil Service. (Anh ấy khao khát được gia nhập Dịch vụ Dân sự Ấn Độ danh giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Indian Civil Servant: Công chức Dân sự Ấn Độ (cách diễn đạt hiện đại phổ biến hơn cho cùng khái niệm này).
  • ICS officer: Viên chức ICS (viết tắt của India Civil Service).
Từ đồng nghĩa
  • Colonial administrator: Nhà quản lý hành chính thuộc địa.
  • British Indian bureaucrat: Quan chức hành chính người Ấn phục vụ chính quyền Anh.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "india civilian" (thường viết hoa India Civilian) một thuật ngữ lịch sử, cụ thể. không còn được dùng trong ngữ cảnh hiện đại để chỉ công chức của nước Ấn Độ độc lập ngày nay.
  • Trong văn bản lịch sử, từ này thường được dùng để phân biệt với "British civilian" (công chức người Anh) cũng phục vụ trong cùng bộ máy đó.
danh từ
  1. công chức trong bộ máy chính quyền Anh ở Ân-ddộ (trước độc lập)